TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lối tiếng Pháp là gì?

"lối" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), façon (danh từ), manière (danh từ).

genre Danh từ · giống đực

/ʒɑ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, thứ, kiểu; lối.

  • Marchandises de tout genre hàng đủ loại
  • Vêtements d'un nouveau genre quần áo kiểu mới

Xem đầy đủ từ "genre": giống, cách chia, thành ngữ →

façon Danh từ · giống cái

/fa.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách, lối.

  • C'est une façon de parler đó là một cách nói

Xem đầy đủ từ "façon": giống, cách chia, thành ngữ →

manière Danh từ · giống cái

/ma.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách, lối.

  • Manière d'agir cách hành động

Xem đầy đủ từ "manière": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lối tiếng Pháp là gì?

"lối" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), façon (danh từ), manière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.