Lều tiếng Pháp là gì?
"lều" trong tiếng Pháp là tente (danh từ), guitoune (danh từ), pavillon (danh từ).
tente Danh từ · giống cái
/tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lều.
- Tente de camping lều cắm trại
- Tente du cervelet (giải phẫu) học lều tiểu não
guitoune Danh từ · giống cái
/ɡi.tun/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lều.
- Coucher sous la guitoune ngủ trong lều
pavillon Danh từ · giống đực
/pa.vi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lều vải (của quân đội).
- baisser pavillon xem baisser
- Mettre pavillon bas devant quelqu'un nhượng bộ ai, chịu thua ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lều tiếng Pháp là gì?
"lều" trong tiếng Pháp là tente (danh từ), guitoune (danh từ), pavillon (danh từ).