TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yourte

danh từ giống cái (f)
/juʁt/ giọng máy của trình duyệt

yourte nghĩa là lều.

Nghĩa của yourte

Danh từ · giống cái

  1. Lều (của người Mông Cổ).

Dạng từ của yourte

Đi với mạo từ: une yourte · l'yourte

Số nhiềuyourtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yurt (large, round tent with vertical walls and conical roof)

Câu hỏi thường gặp

yourte nghĩa là gì?

yourte (danh từ) nghĩa là lều.

yourte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yourte (giọng Pháp chuẩn): /juʁt/.

yourte là giống đực hay giống cái?

yourte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.