yourte
danh từ giống cái (f)
/juʁt/ giọng máy của trình duyệt
yourte nghĩa là lều.
Nghĩa của yourte
Danh từ · giống cái
- Lều (của người Mông Cổ).
Dạng từ của yourte
Đi với mạo từ: une yourte · l'yourte
| Số nhiều | yourtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yurt (large, round tent with vertical walls and conical roof)
Câu hỏi thường gặp
yourte nghĩa là gì?
yourte (danh từ) nghĩa là lều.
yourte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yourte (giọng Pháp chuẩn): /juʁt/.
yourte là giống đực hay giống cái?
yourte là danh từ giống cái (dùng với une, la).