Lặp lại tiếng Pháp là gì?
"lặp lại" trong tiếng Pháp là répéter (ngoại động từ).
répéter Ngoại động từ
/ʁe.pe.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặp lại.
- Combien de fois faut-il que je le répète ? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa?
- Répéter une expérience lặp lại một thí nghiệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lặp lại tiếng Pháp là gì?
"lặp lại" trong tiếng Pháp là répéter (ngoại động từ).