itération
danh từ giống cái (f)
/i.te.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
itération nghĩa là sự lặp lại.
Nghĩa của itération
Danh từ · giống cái
- Sự lặp lại.
Dạng từ của itération
Đi với mạo từ: une itération · l'itération
| Số nhiều | itérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iteration
Câu hỏi thường gặp
itération nghĩa là gì?
itération (danh từ) nghĩa là sự lặp lại.
itération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của itération (giọng Pháp chuẩn): /i.te.ʁa.sjɔ̃/.
itération là giống đực hay giống cái?
itération là danh từ giống cái (dùng với une, la).