TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

itérativement

/i.te.ʁa.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

itérativement nghĩa là lặp lại.

Nghĩa của itérativement

Phó từ

  1. Lặp lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ repeatedly; with many repetitions

Câu hỏi thường gặp

itérativement nghĩa là gì?

itérativement (phó từ) nghĩa là lặp lại.

itérativement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của itérativement (giọng Pháp chuẩn): /i.te.ʁa.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.