TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iule

danh từ giống đực (m)
/jyl/ giọng máy của trình duyệt

iule nghĩa là con cuốn chiếu đũa.

Nghĩa của iule

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con cuốn chiếu đũa.

Dạng từ của iule

Đi với mạo từ: un iule · l'iule

Số nhiềuiules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millipede; catkin

Câu hỏi thường gặp

iule nghĩa là gì?

iule (danh từ) nghĩa là con cuốn chiếu đũa.

iule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iule (giọng Pháp chuẩn): /jyl/.

iule là giống đực hay giống cái?

iule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.