TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lặng lẽ tiếng Pháp là gì?

"lặng lẽ" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), tranquille (tính từ), tranquillement (phó từ).

silencieux Tính từ

/si.lɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Im lặng; lặng lẽ.

  • Demeurer silencieux ngồi im lặng
  • Bois silencieux khu rừng im lặng

Xem đầy đủ từ "silencieux": giống, cách chia, thành ngữ →

tranquille Tính từ

/tʁɑ̃.kil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.

  • Mer tranquille biển lặng
  • Sommeil tranquille giấc ngủ yên

Xem đầy đủ từ "tranquille": giống, cách chia, thành ngữ →

tranquillement Phó từ

/tʁɑ̃.kil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.

  • Dormir tranquillement ngủ yên
  • Jouer tranquillement chơi yên lặng

Xem đầy đủ từ "tranquillement": giống, cách chia, thành ngữ →

muet Tính từ

/mɥɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Im lặng, lặng lẽ.

  • Rester muet đứng im lặng
  • Ville muette thành phố lặng lẽ

Xem đầy đủ từ "muet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặng lẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lặng lẽ tiếng Pháp là gì?

"lặng lẽ" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), tranquille (tính từ), tranquillement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.