TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lẩm bẩm tiếng Pháp là gì?

"lẩm bẩm" trong tiếng Pháp là marmonner (ngoại động từ), grommeler (động từ), marmotter (ngoại động từ).

marmonner Ngoại động từ

/maʁ.mɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẩm bẩm.

  • Marmonner des injures lẩm bẩm chửi

Xem đầy đủ từ "marmonner": giống, cách chia, thành ngữ →

grommeler Động từ

/ɡʁɔm.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẩm nhẩm.

  • Céder quelque chose en grommelant lẩm nhẩm nhường cái gì
  • Grommeler des injures chửi lẩm bẩm

Xem đầy đủ từ "grommeler": giống, cách chia, thành ngữ →

marmotter Ngoại động từ

/maʁ.mɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâm râm, lẩm nhẩm.

  • Marmotter des prières lâm râm đọc kinh

Xem đầy đủ từ "marmotter": giống, cách chia, thành ngữ →

murmurer

/myʁ.my.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

  • L'élève timide murmura sa réponse. Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.

Xem đầy đủ từ "murmurer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẩm bẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lẩm bẩm tiếng Pháp là gì?

"lẩm bẩm" trong tiếng Pháp là marmonner (ngoại động từ), grommeler (động từ), marmotter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.