marmonnement
danh từ giống đực (m)
/maʁ.mɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
marmonnement nghĩa là sự lẩm bẩm, tiếng lẩm bẩm.
Nghĩa của marmonnement
Danh từ · giống đực
- Sự lẩm bẩm.
- Tiếng lẩm bẩm.
Dạng từ của marmonnement
Đi với mạo từ: un marmonnement · le marmonnement
| Số nhiều | marmonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mumbling, muttering
Câu hỏi thường gặp
marmonnement nghĩa là gì?
marmonnement (danh từ) nghĩa là sự lẩm bẩm, tiếng lẩm bẩm.
marmonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marmonnement (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.mɔn.mɑ̃/.
marmonnement là giống đực hay giống cái?
marmonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).