TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marmonnement

danh từ giống đực (m)
/maʁ.mɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

marmonnement nghĩa là sự lẩm bẩm, tiếng lẩm bẩm.

Nghĩa của marmonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lẩm bẩm.
  2. Tiếng lẩm bẩm.

Dạng từ của marmonnement

Đi với mạo từ: un marmonnement · le marmonnement

Số nhiềumarmonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mumbling, muttering

Câu hỏi thường gặp

marmonnement nghĩa là gì?

marmonnement (danh từ) nghĩa là sự lẩm bẩm, tiếng lẩm bẩm.

marmonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marmonnement (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.mɔn.mɑ̃/.

marmonnement là giống đực hay giống cái?

marmonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.