Lưỡi tiếng Pháp là gì?
"lưỡi" trong tiếng Pháp là langue (danh từ), tranchant (danh từ), lame (danh từ).
langue Danh từ · giống cái
/lɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡi.
- la langue dans la bouche lưỡi trong miệng
tranchant Danh từ
/tʁɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡi, đằng lưỡi.
- Tranchant d'une épée lưỡi gươm
lame Danh từ · giống cái
/lam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡi (dao, kiềm).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưỡi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưỡi tiếng Pháp là gì?
"lưỡi" trong tiếng Pháp là langue (danh từ), tranchant (danh từ), lame (danh từ).