TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lưỡi tiếng Pháp là gì?

"lưỡi" trong tiếng Pháp là langue (danh từ), tranchant (danh từ), lame (danh từ).

langue Danh từ · giống cái

/lɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi.

  • la langue dans la bouche lưỡi trong miệng

Xem đầy đủ từ "langue": giống, cách chia, thành ngữ →

tranchant Danh từ

/tʁɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi, đằng lưỡi.

  • Tranchant d'une épée lưỡi gươm

Xem đầy đủ từ "tranchant": giống, cách chia, thành ngữ →

lame Danh từ · giống cái

/lam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi (dao, kiềm).

Xem đầy đủ từ "lame": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưỡi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi tiếng Pháp là gì?

"lưỡi" trong tiếng Pháp là langue (danh từ), tranchant (danh từ), lame (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.