TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taillant

danh từ giống đực (m)
/ta.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

taillant nghĩa là lưỡi.

Nghĩa của taillant

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lưỡi.
    • Le taillant d'une hachelưỡi rìu

Dạng từ của taillant

Đi với mạo từ: un taillant · le taillant

Câu hỏi thường gặp

taillant nghĩa là gì?

taillant (danh từ) nghĩa là lưỡi.

taillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taillant (giọng Pháp chuẩn): /ta.jɑ̃/.

taillant là giống đực hay giống cái?

taillant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.