Lên án tiếng Pháp là gì?
"lên án" trong tiếng Pháp là incriminer (ngoại động từ).
incriminer Ngoại động từ
/ɛ̃.kʁi.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc tội, lên án.
- Incriminer la conduite de quelqu'un lên án cách cư xử của ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- réprouverNgoại động từ · Chê bai, bài xích; lên án
- stigmatiserNgoại động từ · Lên án
- condamnerNgoại động từ · Chỉ trích, lên án
- désavouerNgoại động từ · Lên án, không tán thành
- verdictDanh từ · Lời lên án, bản án
- condamnationDanh từ · Sự chỉ trích, sự lên án
- infamieDanh từ · Sự lên án, sự bêu riếu
- désaveuDanh từ · Sự lên án
- réprobationDanh từ · Sự chê bai, sự bài xích; sự lên án
- stigmatisationDanh từ · Sự lên án
Câu hỏi thường gặp
Lên án tiếng Pháp là gì?
"lên án" trong tiếng Pháp là incriminer (ngoại động từ).