stigmatisation
stigmatisation nghĩa là sự lên án, người có dấu thần.
Nghĩa của stigmatisation
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự lên án.
- La stigmatisation des traîtressự lên án bọn phản bội
- Tôn giáo Người có dấu thần (trên thân mình).
Dạng từ của stigmatisation
Đi với mạo từ: une stigmatisation · la stigmatisation
| Số nhiều | stigmatisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stigmatization; outcasting, harsh criticism
Câu hỏi thường gặp
stigmatisation nghĩa là gì?
stigmatisation (danh từ) nghĩa là sự lên án, người có dấu thần.
stigmatisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stigmatisation (giọng Pháp chuẩn): /stiɡ.ma.ti.za.sjɔ̃/.
stigmatisation là giống đực hay giống cái?
stigmatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).