TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stigmatisation

danh từ giống cái (f)
/stiɡ.ma.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

stigmatisation nghĩa là sự lên án, người có dấu thần.

Nghĩa của stigmatisation

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự lên án.
    • La stigmatisation des traîtressự lên án bọn phản bội
  2. Tôn giáo Người có dấu thần (trên thân mình).

Dạng từ của stigmatisation

Đi với mạo từ: une stigmatisation · la stigmatisation

Số nhiềustigmatisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stigmatization; outcasting, harsh criticism

Câu hỏi thường gặp

stigmatisation nghĩa là gì?

stigmatisation (danh từ) nghĩa là sự lên án, người có dấu thần.

stigmatisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stigmatisation (giọng Pháp chuẩn): /stiɡ.ma.ti.za.sjɔ̃/.

stigmatisation là giống đực hay giống cái?

stigmatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.