TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stigmatique

/stiɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

stigmatique nghĩa là đầu nhụy, lỗ thở.

Nghĩa của stigmatique

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) đầu nhụy.
  2. Động vật học (thuộc) lỗ thở.
  3. Vật lý học Cho ảnh đúng nguyên hình.

Dạng từ của stigmatique

Số nhiềustigmatiques

Họ từ của stigmatique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stigmatic (related to a plant's stigma); stigmatic

Câu hỏi thường gặp

stigmatique nghĩa là gì?

stigmatique (tính từ) nghĩa là đầu nhụy, lỗ thở.

stigmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stigmatique (giọng Pháp chuẩn): /stiɡ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.