stigmate
danh từ giống đực (m)
/stiɡ.mat/ giọng máy của trình duyệt
stigmate nghĩa là đầu nhụy, lỗ thở.
Nghĩa của stigmate
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Đầu nhụy.
- Động vật học Lỗ thở.
- Vết sẹo, vết rỗ (đậu mùa).
- Y học Dấu hiệu lâm sàng.
- Stigmates de la syphilisdấu hiệu lâm sàng bệnh giang mai
- Số nhiều, tôn giáo Dấu thần.
- Nghĩa bóng Vết ô nhục.
- Les stigmates du régime colonialistenhững vết ô nhục của chế độ thực dân
- Sử học Dấu sắc nung (trên mình tội nhân).
Dạng từ của stigmate
Đi với mạo từ: un stigmate · le stigmate
| Số nhiều | stigmates |
Họ từ của stigmate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stigma (scar); stigma (mark of infamy); stigma
Câu hỏi thường gặp
stigmate nghĩa là gì?
stigmate (danh từ) nghĩa là đầu nhụy, lỗ thở.
stigmate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stigmate (giọng Pháp chuẩn): /stiɡ.mat/.
stigmate là giống đực hay giống cái?
stigmate là danh từ giống đực (dùng với un, le).