TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stigma

danh từ giống đực (m)
/stiɡ.ma/ giọng máy của trình duyệt

stigma nghĩa là điểm mắt.

Nghĩa của stigma

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Điểm mắt.

Dạng từ của stigma

Đi với mạo từ: un stigma · le stigma

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stigma (a ligature of the Greek letters sigma and tau: Ϛ / ϛ)

Câu hỏi thường gặp

stigma nghĩa là gì?

stigma (danh từ) nghĩa là điểm mắt.

stigma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stigma (giọng Pháp chuẩn): /stiɡ.ma/.

stigma là giống đực hay giống cái?

stigma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.