stigma
danh từ giống đực (m)
/stiɡ.ma/ giọng máy của trình duyệt
stigma nghĩa là điểm mắt.
Nghĩa của stigma
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Điểm mắt.
Dạng từ của stigma
Đi với mạo từ: un stigma · le stigma
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stigma (a ligature of the Greek letters sigma and tau: Ϛ / ϛ)
Câu hỏi thường gặp
stigma nghĩa là gì?
stigma (danh từ) nghĩa là điểm mắt.
stigma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stigma (giọng Pháp chuẩn): /stiɡ.ma/.
stigma là giống đực hay giống cái?
stigma là danh từ giống đực (dùng với un, le).