TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stick

danh từ giống đực (m)
/stik/ giọng máy của trình duyệt

stick nghĩa là gây mềm, tiểu đội nhảy dù.

Nghĩa của stick

Danh từ · giống đực

  1. Gây mềm.
  2. Quân sự Tiểu đội nhảy dù.

Dạng từ của stick

Đi với mạo từ: un stick · le stick

Số nhiềusticks

Câu hỏi thường gặp

stick nghĩa là gì?

stick (danh từ) nghĩa là gây mềm, tiểu đội nhảy dù.

stick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stick (giọng Pháp chuẩn): /stik/.

stick là giống đực hay giống cái?

stick là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.