TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stibié

giọng máy của trình duyệt

stibié nghĩa là có antimon.

Nghĩa của stibié

Tính từ

  1. Dược học Có antimon.
    • Médicament stibiéthuốc có antimon

Dạng từ của stibié

Số nhiềustibiés
Giống cáistibiée
Giống cái số nhiềustibiées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antimoniated

Câu hỏi thường gặp

stibié nghĩa là gì?

stibié (tính từ) nghĩa là có antimon.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.