TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

steward

danh từ giống đực (m)
/stju.waʁd/ giọng máy của trình duyệt

steward nghĩa là đầu bếp, tiếp viên.

Nghĩa của steward

Danh từ · giống đực

  1. Đầu bếp (trên tàu thủy, máy bay...).
  2. Tiếp viên (trên tàu thủy, máy bay....).

Dạng từ của steward

Đi với mạo từ: un steward · le steward

Số nhiềustewards
Giống cáistewardess
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight attendant; steward

Câu hỏi thường gặp

steward nghĩa là gì?

steward (danh từ) nghĩa là đầu bếp, tiếp viên.

steward phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steward (giọng Pháp chuẩn): /stju.waʁd/.

steward là giống đực hay giống cái?

steward là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.