TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stigmatisme

danh từ giống đực (m)
/stiɡ.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt

stigmatisme nghĩa là Tính cho ảnh đúng nguyên hình.

Nghĩa của stigmatisme

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Tính cho ảnh đúng nguyên hình.

Dạng từ của stigmatisme

Đi với mạo từ: un stigmatisme · le stigmatisme

Số nhiềustigmatismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stigmatism

Câu hỏi thường gặp

stigmatisme nghĩa là gì?

stigmatisme (danh từ) nghĩa là Tính cho ảnh đúng nguyên hình.

stigmatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stigmatisme (giọng Pháp chuẩn): /stiɡ.ma.tism/.

stigmatisme là giống đực hay giống cái?

stigmatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.