stigmatisé
/stiɡ.ma.ti.ze/ giọng máy của trình duyệt
stigmatisé nghĩa là có dấu thần, người có dấu thần.
Nghĩa của stigmatisé
Tính từ
- Tôn giáo Có dấu thần (trên thân mình).
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Người có dấu thần (trên thân mình).
Dạng từ của stigmatisé
| Số nhiều | stigmatisés |
| Giống cái | stigmatisée |
| Giống cái số nhiều | stigmatisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stigmatized, marked with stigmata; stigmatized
- Danh từ stigmatic, person marked with Christ's stigmata
Câu hỏi thường gặp
stigmatisé nghĩa là gì?
stigmatisé (tính từ, danh từ) nghĩa là có dấu thần, người có dấu thần.
stigmatisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stigmatisé (giọng Pháp chuẩn): /stiɡ.ma.ti.ze/.