TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stigmatisé

/stiɡ.ma.ti.ze/ giọng máy của trình duyệt

stigmatisé nghĩa là có dấu thần, người có dấu thần.

Nghĩa của stigmatisé

Tính từ

  1. Tôn giáo Có dấu thần (trên thân mình).

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người có dấu thần (trên thân mình).

Dạng từ của stigmatisé

Số nhiềustigmatisés
Giống cáistigmatisée
Giống cái số nhiềustigmatisées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stigmatized, marked with stigmata; stigmatized
  • Danh từ stigmatic, person marked with Christ's stigmata

Câu hỏi thường gặp

stigmatisé nghĩa là gì?

stigmatisé (tính từ, danh từ) nghĩa là có dấu thần, người có dấu thần.

stigmatisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stigmatisé (giọng Pháp chuẩn): /stiɡ.ma.ti.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.