TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiếm tiếng Pháp là gì?

"kiếm" trong tiếng Pháp là épée (danh từ), chercher (ngoại động từ), gagner (ngoại động từ).

épée Danh từ · giống cái

/e.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gươm, kiếm.

  • Si les actions sont plus forts que les mots, pourquoi la plume est-elle plus forte que l'épée ? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?
  • Il s’est acheté un bouclier et une épée. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.

Xem đầy đủ từ "épée": giống, cách chia, thành ngữ →

chercher Ngoại động từ

/ʃɛʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm, kiếm.

  • Chercher une personne tìm một người
  • Chercher la vérité tìm chân lý

Xem đầy đủ từ "chercher": giống, cách chia, thành ngữ →

gagner Ngoại động từ

/ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, thu được, kiếm được.

  • L'Amérique est un endroit charmant pour vivre, si c'est pour gagner de l'argent. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
  • Gagner de l'argent kiếm được tiền

Xem đầy đủ từ "gagner": giống, cách chia, thành ngữ →

glaive Danh từ · giống đực

/ɡlɛv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ cũ; nghĩa cũ thanh kiếm.

  • remettre le glaive dans le fourreau đình chiến
  • tirer le glaive khai chiến

Xem đầy đủ từ "glaive": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiếm tiếng Pháp là gì?

"kiếm" trong tiếng Pháp là épée (danh từ), chercher (ngoại động từ), gagner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.