fer
fer nghĩa là sắt, mũi sắt.
Nghĩa của fer
Danh từ · giống đực
- Sắt.
- Minerai de ferquặng sắt
- Mũi sắt.
- Le fer d'une flèchemũi sắt của cái tên
- Thanh sắt.
- Fer à T''thanh sắt (mặt sắt) hình T
- Bàn (chỉ một số vật bằng sắt).
- Fer à repasserbàn là
- Fer de relieurbàn ấn của thợ đóng sách
- Sắt móng (để đóng móng ngựa...).
- Fer à chevalsắt móng ngựa
- En fer à chevalhình sắt móng ngựa
- Gươm, kiếm.
- Croiser le ferđấu kiếm
- Số nhiều, y học Cái cặp thai.
- Số nhiều Cùm, xiềng xích.
- Avoir les fers aux piedschân bị cùm
Dạng từ của fer
Đi với mạo từ: un fer · le fer
| Số nhiều | fers |
Họ từ của fer
Cụm từ, thành ngữ với fer
- âge du fer — (sử học) thời đại đồ sắt
- battre le fer pendant qu'il est chaud — xem battre
- bois de fer — gỗ thiết mộc
- de fer — khỏe, vạm vỡ; bướng bỉnh, ngoan cố; sắt đá
- Corps de ferthân thể vạm vỡ
- Tête de ferđầu óc ngoan cố
Câu ví dụ với fer
- Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.Tatoeba #12186
- Nous avons besoin d'une barre de fer. Chúng ta cần một thanh sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2303656
- Il faut battre le fer tant qu'il est chaud. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8629
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iron; horseshoe; steel tip; iron; iron (appliance)
Câu hỏi thường gặp
fer nghĩa là gì?
fer (danh từ) nghĩa là sắt, mũi sắt.
fer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fer (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ/.
fer là giống đực hay giống cái?
fer là danh từ giống đực (dùng với un, le).