TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fer-blanc

danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fer-blanc nghĩa là sắt tây.

Nghĩa của fer-blanc

Danh từ · giống đực

  1. Sắt tây.

Dạng từ của fer-blanc

Đi với mạo từ: un fer-blanc · le fer-blanc

Số nhiềufers-blancs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tin, tinplate

Câu hỏi thường gặp

fer-blanc nghĩa là gì?

fer-blanc (danh từ) nghĩa là sắt tây.

fer-blanc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fer-blanc (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.blɑ̃/.

fer-blanc là giống đực hay giống cái?

fer-blanc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.