TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaive

danh từ giống đực (m)
/ɡlɛv/ giọng máy của trình duyệt

glaive nghĩa là từ cũ, nghĩa cũ thanh kiếm.

Nghĩa của glaive

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Từ cũ; nghĩa cũ thanh kiếm.
    • remettre le glaive dans le fourreauđình chiến
    • tirer le glaivekhai chiến

Dạng từ của glaive

Đi với mạo từ: un glaive · le glaive

Số nhiềuglaives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gladius, short sword; sword

Câu hỏi thường gặp

glaive nghĩa là gì?

glaive (danh từ) nghĩa là từ cũ, nghĩa cũ thanh kiếm.

glaive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaive (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɛv/.

glaive là giống đực hay giống cái?

glaive là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.