glaive
danh từ giống đực (m)
/ɡlɛv/ giọng máy của trình duyệt
glaive nghĩa là từ cũ, nghĩa cũ thanh kiếm.
Nghĩa của glaive
Danh từ · giống đực
- Văn học Từ cũ; nghĩa cũ thanh kiếm.
- remettre le glaive dans le fourreauđình chiến
- tirer le glaivekhai chiến
Dạng từ của glaive
Đi với mạo từ: un glaive · le glaive
| Số nhiều | glaives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gladius, short sword; sword
Câu hỏi thường gặp
glaive nghĩa là gì?
glaive (danh từ) nghĩa là từ cũ, nghĩa cũ thanh kiếm.
glaive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaive (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɛv/.
glaive là giống đực hay giống cái?
glaive là danh từ giống đực (dùng với un, le).