TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glanage

danh từ giống đực (m)
/ɡla.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

glanage nghĩa là sự mót lúa.

Nghĩa của glanage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mót lúa.

Dạng từ của glanage

Đi với mạo từ: un glanage · le glanage

Số nhiềuglanages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a gathering, a gleaning

Câu hỏi thường gặp

glanage nghĩa là gì?

glanage (danh từ) nghĩa là sự mót lúa.

glanage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glanage (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.naʒ/.

glanage là giống đực hay giống cái?

glanage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.