glanage
danh từ giống đực (m)
/ɡla.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
glanage nghĩa là sự mót lúa.
Nghĩa của glanage
Danh từ · giống đực
- Sự mót lúa.
Dạng từ của glanage
Đi với mạo từ: un glanage · le glanage
| Số nhiều | glanages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a gathering, a gleaning
Câu hỏi thường gặp
glanage nghĩa là gì?
glanage (danh từ) nghĩa là sự mót lúa.
glanage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glanage (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.naʒ/.
glanage là giống đực hay giống cái?
glanage là danh từ giống đực (dùng với un, le).