gland
gland nghĩa là quả sồi, quy đầu.
Nghĩa của gland
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Quả sồi.
- Giải phẫu học Quy đầu.
- Quả tua.
- Gland de rideauquả tua ở bức màn
Dạng từ của gland
Đi với mạo từ: un gland · le gland
| Số nhiều | glands |
Họ từ của gland
Câu ví dụ với gland
- Les écureuils mangent des glands. Sóc ăn hạt sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5662687
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acorn; glans; ellipsis of gland du pénis (“glans penis”); ellipsis of gland du clitoris (“glans clitoridis”)
Câu hỏi thường gặp
gland nghĩa là gì?
gland (danh từ) nghĩa là quả sồi, quy đầu.
gland phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gland (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɑ̃/.
gland là giống đực hay giống cái?
gland là danh từ giống đực (dùng với un, le).