TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gland

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gland nghĩa là quả sồi, quy đầu.

Nghĩa của gland

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Quả sồi.
  2. Giải phẫu học Quy đầu.
  3. Quả tua.
    • Gland de rideauquả tua ở bức màn

Dạng từ của gland

Đi với mạo từ: un gland · le gland

Số nhiềuglands

Họ từ của gland

Câu ví dụ với gland

  • Les écureuils mangent des glands. Sóc ăn hạt sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5662687

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acorn; glans; ellipsis of gland du pénis (“glans penis”); ellipsis of gland du clitoris (“glans clitoridis”)

Câu hỏi thường gặp

gland nghĩa là gì?

gland (danh từ) nghĩa là quả sồi, quy đầu.

gland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gland (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɑ̃/.

gland là giống đực hay giống cái?

gland là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.