TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glande

danh từ giống cái (f)
/ɡlɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

glande nghĩa là tuyến, hạch.

Nghĩa của glande

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Tuyến.
    • Glande salivairetuyến nước bọt
  2. Thân mật Hạch.
    • Enfant qui a des glandesem bé nổi hạch

Dạng từ của glande

Đi với mạo từ: une glande · la glande

Số nhiềuglandes

Họ từ của glande

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gland; swollen lymph node; tumor, growth
  • Danh từ laze, lazing around, sloth

Câu hỏi thường gặp

glande nghĩa là gì?

glande (danh từ) nghĩa là tuyến, hạch.

glande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glande (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɑ̃d/.

glande là giống đực hay giống cái?

glande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.