TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaisière

danh từ giống cái (f)
/ɡlɛ.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

glaisière nghĩa là nơi lấy đất sét.

Nghĩa của glaisière

Danh từ · giống cái

  1. Nơi lấy đất sét.

Dạng từ của glaisière

Đi với mạo từ: une glaisière · la glaisière

Số nhiềuglaisières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clay pit, clay mine, clay quarry

Câu hỏi thường gặp

glaisière nghĩa là gì?

glaisière (danh từ) nghĩa là nơi lấy đất sét.

glaisière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaisière (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɛ.zjɛʁ/.

glaisière là giống đực hay giống cái?

glaisière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.