TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khăng khăng tiếng Pháp là gì?

"khăng khăng" trong tiếng Pháp là persister (nội động từ).

persister Nội động từ

/pɛʁ.sis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên trì; khăng khăng.

  • Persister dans sa résolution kiên trì trong quyết định của mình
  • Persister dans son refus khăng khăng từ chối

Xem đầy đủ từ "persister": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăng khăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khăng khăng tiếng Pháp là gì?

"khăng khăng" trong tiếng Pháp là persister (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.