Khích lệ tiếng Pháp là gì?
"khích lệ" trong tiếng Pháp là encourager (ngoại động từ).
encourager Ngoại động từ
/ɑ̃.ku.ʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyến khích, khích lệ, cổ vũ.
- Encourager l'agriculture khuyến khích nông nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khích lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- encourageantTính từ · Khích lệ
- exhorterNgoại động từ · Cổ vũ, khích lệ, khuyến khích
- motiver
- animerNgoại động từ · Thúc đẩy; khích lệ
- aiguillonnerNgoại động từ · Kích thích, khích lệ
- engagementDanh từ · Cái khích lệ, điều cổ vũ
- encouragementDanh từ · Sự khuyến khích, sự khích lệ, sự cổ vũ
- aiguillonDanh từ · Cái kích thích, cái khích lệ
- exhortationDanh từ · Lời cổ vũ, lời khích lệ, lời khuyến khích
- aiguillonnementDanh từ · Sự kích thích, sự khích lệ
Câu hỏi thường gặp
Khích lệ tiếng Pháp là gì?
"khích lệ" trong tiếng Pháp là encourager (ngoại động từ).