exhortation
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔʁ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
exhortation nghĩa là lời cổ vũ, lời khích lệ.
Nghĩa của exhortation
Danh từ · giống cái
- Lời cổ vũ, lời khích lệ, lời khuyến khích.
Dạng từ của exhortation
Đi với mạo từ: une exhortation · l'exhortation
| Số nhiều | exhortations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhortation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an exhortation
Câu hỏi thường gặp
exhortation nghĩa là gì?
exhortation (danh từ) nghĩa là lời cổ vũ, lời khích lệ.
exhortation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhortation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁ.ta.sjɔ̃/.
exhortation là giống đực hay giống cái?
exhortation là danh từ giống cái (dùng với une, la).