TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhortation

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔʁ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exhortation nghĩa là lời cổ vũ, lời khích lệ.

Nghĩa của exhortation

Danh từ · giống cái

  1. Lời cổ vũ, lời khích lệ, lời khuyến khích.

Dạng từ của exhortation

Đi với mạo từ: une exhortation · l'exhortation

Số nhiềuexhortations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhortation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an exhortation

Câu hỏi thường gặp

exhortation nghĩa là gì?

exhortation (danh từ) nghĩa là lời cổ vũ, lời khích lệ.

exhortation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhortation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁ.ta.sjɔ̃/.

exhortation là giống đực hay giống cái?

exhortation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.