engagement
/ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
engagement nghĩa là sự cam kết, lời cam kết, sự cầm có.
Nghĩa của engagement
Danh từ · giống đực
- Sự cam kết; lời cam kết.
- Faire honneur à ses engagementsgiữ trọn lời cam kết
- Luật học, pháp lý Sự cầm có.
- Sự tự nguyện tòng quân.
- Quân sự Sự đưa vào chiến đầu; cuộc đụng độ.
- Luật học, pháp lý Hợp đồng nhận việc; hợp đồng thuê người làm.
- Sự tỏ thái độ rõ rệt (về chính trị và xã hội).
- Engagement d'un érivainsự tỏ thái độ rõ rệt của một nhà văn
- Cái khích lệ, điều cổ vũ.
- C'est un engagement à continuerđó là điều cổ vũ cứ tiếp tục
- Y học Sự lọt (khi ở cữ).
- Thể dục thể thao Sự giao bóng; cú giao bóng.
- Thể dục thể thao Sự ghi tên thi đấu.
Dạng từ của engagement
Đi với mạo từ: un engagement · l'engagement
| Số nhiều | engagements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engagement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commitment; engagement
Câu hỏi thường gặp
engagement nghĩa là gì?
engagement (danh từ) nghĩa là sự cam kết, lời cam kết, sự cầm có.
engagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engagement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/.
engagement là giống đực hay giống cái?
engagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).