TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désengagement

danh từ giống đực (m)
/de.zɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désengagement nghĩa là sự giải ước.

Nghĩa của désengagement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giải ước.

Dạng từ của désengagement

Đi với mạo từ: un désengagement · le désengagement

Số nhiềudésengagements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désengagement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disengagement

Câu hỏi thường gặp

désengagement nghĩa là gì?

désengagement (danh từ) nghĩa là sự giải ước.

désengagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désengagement (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/.

désengagement là giống đực hay giống cái?

désengagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.