TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engageante

/ɑ̃.ɡa.ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

engageante nghĩa là khêu gợi.

Nghĩa của engageante

Tính từ

  1. Khêu gợi.
    • Regarder d'un air engageantnhìn với vẻ khêu gợi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engageante

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

engageante nghĩa là gì?

engageante (tính từ) nghĩa là khêu gợi.

engageante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engageante (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡa.ʒɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.