Khá tiếng Pháp là gì?
"khá" trong tiếng Pháp là suffisamment (phó từ), bien (tính từ), assez (phó từ).
suffisamment Phó từ
/sy.fi.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, khá.
- Il est suffisamment intelligent pour ne pas être dupe nó đủ thông minh để khỏi bị lừa
- Nous avons suffisamment d'argent chúng tôi có khá tiền
bien Tính từ
/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá, cừ.
- Un type bien Một tay cừ
assez Phó từ
/a.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá.
- Elle se comporta de manière assez idiote. Cô ấy hành xử khá dại dột.
- Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.
plutôt Phó từ
/ply.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cũng khá.
- Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux. Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.
- Il est plutôt bavard nó cũng ba hoa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khá tiếng Pháp là gì?
"khá" trong tiếng Pháp là suffisamment (phó từ), bien (tính từ), assez (phó từ).