TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khá tiếng Pháp là gì?

"khá" trong tiếng Pháp là suffisamment (phó từ), bien (tính từ), assez (phó từ).

suffisamment Phó từ

/sy.fi.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đủ, khá.

  • Il est suffisamment intelligent pour ne pas être dupe nó đủ thông minh để khỏi bị lừa
  • Nous avons suffisamment d'argent chúng tôi có khá tiền

Xem đầy đủ từ "suffisamment": giống, cách chia, thành ngữ →

bien Tính từ

/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá, cừ.

  • Un type bien Một tay cừ

Xem đầy đủ từ "bien": giống, cách chia, thành ngữ →

assez Phó từ

/a.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá.

  • Elle se comporta de manière assez idiote. Cô ấy hành xử khá dại dột.
  • Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.

Xem đầy đủ từ "assez": giống, cách chia, thành ngữ →

plutôt Phó từ

/ply.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng khá.

  • Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux. Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.
  • Il est plutôt bavard nó cũng ba hoa

Xem đầy đủ từ "plutôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khá tiếng Pháp là gì?

"khá" trong tiếng Pháp là suffisamment (phó từ), bien (tính từ), assez (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.