Hiện nay tiếng Pháp là gì?
"hiện nay" trong tiếng Pháp là actuellement (phó từ), or (phó từ), présent (tính từ).
actuellement Phó từ
/ak.tɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện nay.
- Actuellement, nous ne pouvons pas vous répondre hiện nay, chúng tôi chưa thể phúc đáp cho ông
or Phó từ
/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay.
présent Tính từ
/pʁe.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện nay; này; hiện tại.
- Les circonstances présentes hoàn cảnh hiện nay
- Participe présent (ngôn ngữ học) động tính từ hiện tại
aujourd’hui Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôm nay.
- Il doit partir dès aujourd'hui nó phải ra đi ngay ngày hôm nay
courant Tính từ
/ku.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường dùng, thông thường; hiện hành.
- Terme courant từ thường dùng
- Problème courant vấn đề thông thường
actuel Tính từ
/ak.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện tại.
- Les mœurs actuelles phong tục hiện tại
- L'actuel président de la République (opposé à "ex-président de la République") đương kim tổng thống (trái với "cựu tổng thống")
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện nay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiện nay tiếng Pháp là gì?
"hiện nay" trong tiếng Pháp là actuellement (phó từ), or (phó từ), présent (tính từ).