TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ores

/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

ores nghĩa là hiện nay.

Nghĩa của ores

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Hiện nay.
    • d'ores et déjàngay từ bây giờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ now

Câu hỏi thường gặp

ores nghĩa là gì?

ores (phó từ) nghĩa là hiện nay.

ores phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ores (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.