TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orfraie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.fʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

orfraie nghĩa là Như pygargue.

Nghĩa của orfraie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Như pygargue.

Dạng từ của orfraie

Đi với mạo từ: une orfraie · l'orfraie

Số nhiềuorfraies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white-tailed eagle (Haliaeetus albicilla); osprey; bird of ill omen

Câu hỏi thường gặp

orfraie nghĩa là gì?

orfraie (danh từ) nghĩa là Như pygargue.

orfraie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orfraie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.fʁɛ/.

orfraie là giống đực hay giống cái?

orfraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.