Hỗn hợp tiếng Pháp là gì?
"hỗn hợp" trong tiếng Pháp là mélanger (ngoại động từ), mélange (danh từ).
mélanger Ngoại động từ
/me.lɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp.
- C'est un mélange explosif. Đó là một hỗn hợp nổ.
- Mélanger des couleurs pha trộn màu
mélange Danh từ · giống đực
/me.lɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp.
- C'est un mélange explosif. Đó là một hỗn hợp nổ.
- Opérer un mélange pha trộn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỗn hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hỗn hợp tiếng Pháp là gì?
"hỗn hợp" trong tiếng Pháp là mélanger (ngoại động từ), mélange (danh từ).