Hạ thấp tiếng Pháp là gì?
"hạ thấp" trong tiếng Pháp là baisser (ngoại động từ), abaisser (ngoại động từ).
baisser Ngoại động từ
/bɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ thấp.
- Baisser un tableau hạ thấp bức tranh
- Baisser la voix hạ thấp giọng
abaisser Ngoại động từ
/a.bɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ, hạ thấp, buông xuống.
- Abaisser un mur hạ thấp bức tường
- Abaisser un store buông mành xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạ thấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạ thấp tiếng Pháp là gì?
"hạ thấp" trong tiếng Pháp là baisser (ngoại động từ), abaisser (ngoại động từ).