TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minoration

danh từ giống cái (f)
/minɔʁasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

minoration nghĩa là sự đánh giá hạ, làm giảm giá trị, hạ thấp.

Nghĩa của minoration

Danh từ · giống cái

  1. Thương nghiệp Sự đánh giá hạ.
  2. Làm giảm giá trị, hạ thấp.

Dạng từ của minoration

Đi với mạo từ: une minoration · la minoration

Số nhiềuminorations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minoration

Câu hỏi thường gặp

minoration nghĩa là gì?

minoration (danh từ) nghĩa là sự đánh giá hạ, làm giảm giá trị, hạ thấp.

minoration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minoration (giọng Pháp chuẩn): /minɔʁasjɔ̃/.

minoration là giống đực hay giống cái?

minoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.