TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minoritaire

/mi.nɔ.ʁi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

minoritaire nghĩa là thiểu số, dựa vào thiểu số, người phe thiểu số.

Nghĩa của minoritaire

Tính từ

  1. Thiểu số, dựa vào thiểu số.
    • Ministère minoritairenội các dựa vào thiểu số

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phe thiểu số.

Dạng từ của minoritaire

Số nhiềuminoritaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minoritaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ minority, minoritary

Câu hỏi thường gặp

minoritaire nghĩa là gì?

minoritaire (tính từ, danh từ) nghĩa là thiểu số, dựa vào thiểu số, người phe thiểu số.

minoritaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minoritaire (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɔ.ʁi.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.