TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déraser

/de.ʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt

déraser nghĩa là hạ thấp, bạt thấp.

Nghĩa của déraser

Ngoại động từ

  1. Xây dựng Hạ thấp, bạt thấp.
    • Déraser un murhạ thấp bức tường
    • Déraser une diguebạt thấp mặt đê

Câu hỏi thường gặp

déraser nghĩa là gì?

déraser (ngoại động từ) nghĩa là hạ thấp, bạt thấp.

déraser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déraser (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.