TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minoratif

giọng máy của trình duyệt

minoratif nghĩa là hạ thấp, giảm hạ.

Nghĩa của minoratif

Tính từ

  1. Hạ thấp, giảm hạ.

Dạng từ của minoratif

Số nhiềuminoratifs
Giống cáiminorative
Giống cái số nhiềuminoratives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ laxative; causing bowel movement
  • Danh từ laxative

Câu hỏi thường gặp

minoratif nghĩa là gì?

minoratif (tính từ) nghĩa là hạ thấp, giảm hạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.