TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành lang tiếng Pháp là gì?

"hành lang" trong tiếng Pháp là couloir (danh từ), corridor (danh từ), galerie (danh từ).

couloir Danh từ · giống đực

/ku.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành lang.

  • couloir aérien (hàng không) hành lang hàng không

Xem đầy đủ từ "couloir": giống, cách chia, thành ngữ →

corridor Danh từ · giống đực

/kɔ.ʁi.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành lang.

Xem đầy đủ từ "corridor": giống, cách chia, thành ngữ →

galerie Danh từ · giống cái

/ɡal.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà cầu, hành lang.

Xem đầy đủ từ "galerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành lang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành lang tiếng Pháp là gì?

"hành lang" trong tiếng Pháp là couloir (danh từ), corridor (danh từ), galerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.