TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corridor

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁi.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

corridor nghĩa là hành lang.

Nghĩa của corridor

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc; địa lý, địa chất Hành lang.

Dạng từ của corridor

Đi với mạo từ: un corridor · le corridor

Số nhiềucorridors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corridor, passage

Câu hỏi thường gặp

corridor nghĩa là gì?

corridor (danh từ) nghĩa là hành lang.

corridor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corridor (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁi.dɔʁ/.

corridor là giống đực hay giống cái?

corridor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.