corridor
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁi.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
corridor nghĩa là hành lang.
Nghĩa của corridor
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc; địa lý, địa chất Hành lang.
Dạng từ của corridor
Đi với mạo từ: un corridor · le corridor
| Số nhiều | corridors |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corridor, passage
Câu hỏi thường gặp
corridor nghĩa là gì?
corridor (danh từ) nghĩa là hành lang.
corridor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corridor (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁi.dɔʁ/.
corridor là giống đực hay giống cái?
corridor là danh từ giống đực (dùng với un, le).