corrida
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʁi.da/ giọng máy của trình duyệt
corrida nghĩa là cuộc đấu bò, sự chạy hỗn độn, sự chen lấn.
Nghĩa của corrida
Danh từ · giống cái
- Cuộc đấu bò.
- Thường thô tục Sự chạy hỗn độn; sự chen lấn.
Dạng từ của corrida
Đi với mạo từ: une corrida · la corrida
| Số nhiều | corridas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a bullfight
Câu hỏi thường gặp
corrida nghĩa là gì?
corrida (danh từ) nghĩa là cuộc đấu bò, sự chạy hỗn độn, sự chen lấn.
corrida phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrida (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁi.da/.
corrida là giống đực hay giống cái?
corrida là danh từ giống cái (dùng với une, la).