TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corrida

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʁi.da/ giọng máy của trình duyệt

corrida nghĩa là cuộc đấu bò, sự chạy hỗn độn, sự chen lấn.

Nghĩa của corrida

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc đấu bò.
  2. Thường thô tục Sự chạy hỗn độn; sự chen lấn.

Dạng từ của corrida

Đi với mạo từ: une corrida · la corrida

Số nhiềucorridas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bullfight

Câu hỏi thường gặp

corrida nghĩa là gì?

corrida (danh từ) nghĩa là cuộc đấu bò, sự chạy hỗn độn, sự chen lấn.

corrida phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrida (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁi.da/.

corrida là giống đực hay giống cái?

corrida là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.