TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vestibule

danh từ giống đực (m)
/vɛs.ti.byl/ giọng máy của trình duyệt

vestibule nghĩa là phòng ngoài, tiền sảnh, bước đi trước.

Nghĩa của vestibule

Danh từ · giống đực

  1. Phòng ngoài, tiền sảnh (phải qua đó mới vào các phòng trong).
  2. Bước đi trước.
    • Le jeu est le vestibule de la misèrecờ bạc là bước đi trước của sự bần cùng
  3. Giải phẫu Tiền đình.
    • Vestibule du neztiền đình mũi
    • Vestibule du larynxtiền đình thanh quản

Dạng từ của vestibule

Đi với mạo từ: un vestibule · le vestibule

Số nhiềuvestibules

Họ từ của vestibule

Câu ví dụ với vestibule

  • Retrouvez-moi dans le vestibule de l'hôtel Impérial à six heures trente de l'après-midi. Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hall, entrance hall; vestibule

Câu hỏi thường gặp

vestibule nghĩa là gì?

vestibule (danh từ) nghĩa là phòng ngoài, tiền sảnh, bước đi trước.

vestibule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vestibule (giọng Pháp chuẩn): /vɛs.ti.byl/.

vestibule là giống đực hay giống cái?

vestibule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.